Tính năng nổi bật :
Một loạt các tính năng vui nhộn tích hợp trong chiếc máy AIO nhỏ gọn này. Chất lượng và tốc độ cũng được tăng cường với cartridge FINE™ cải tiến.
Giá bán tại công ty (Đã bao gồm VAT)
Đặc tính sản phẩm
| Loại máy in | In Phun Màu |
Chức năng
| In, In màu | |
Màn hình hiển thị
| - | |
Khổ giấy
| 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", A4 (8.27" x 11.69"), A5 (5.83" x 8.27"), B5, Envelopes DL (4.83" x 8.66"), LGL, LTR | |
Loai giấy
| giấy thường | |
Khay giấy vào (tờ)
| 250 | |
Khay giấy ra (tờ)
| - | |
In hai mặt
| Tự động | |
Tính năng Khác
| - | |
Thống số kỹ thuật
| Bộ nhớ | - |
Bộ xử lý
| - | |
Độ ồn (dBA)
| 41.5dB | |
Độ phân giải in (dpi)
| 4800 (ngang) * 1 x 1200 (dọc) dpi | |
Tốc độ in trắng đen (trang/phút)
| - | |
Tốc độ in màu (trang/ phút)
| 4.8ipm | |
Thông số Sao Chép/ Copy
| Tốc độ sao chép (trang /phút) | 2 |
Độ phân giải (dpi)
| - | |
Thời gian copy bản đầu tiên (giây)
| - | |
Thông số Quét/ Scan
| Độ phân giải (dpi) | 1200 x 2400dpi |
Độ sâu màu
| 24-bit | |
Loại file xuất (Export)
| BMP, JPG, PDF, TIFF | |
Thông số Fax
| Tốc độ Modem (kbps) | - |
Độ phân giải (dpi)
| - | |
Thông tin chung
| Kết nối | USB 2.0 |
Loại mực
| - | |
Sản lượng tối đa/tháng (trang)
| - | |
HĐH hỗ trợ
| 2003 Server, 2008 Server, Linux, Windows 2000, Windows 7, Windows MacOS, Windows Vista, Windows XP | |
Điện áp
| 220-240v | |
Công suất máy (W)
| 0.7W | |
Kích thước D x W x H (Sâu x Rộng x Cao) (mm)
| 449 x 304 x 152mm | |
Trọng lượng (kg)
| 5,3kg |
Đăng nhận xét